Hệ thống
kiểm soát chất lượng không khí Online
Model: AQM 60
Hãng sản xuất: AEROQUAL -
New Zealand
Tham khảo tại: http://www.aeroqual.com
Các thông số kiểm tra:
-
Các khí độc:
§
ozone (O3),
§
nitrogen dioxide (NO2),
§
nitrogen oxides (NOX),
§
carbon monoxide (CO),
§
sulphur dioxide (SO2),
§
volatile organic compounds
(VOC),
§
hydrogen sulphide (H2S),
§
non-methane hydrocarbons
(NMHC),
§
carbon dioxide (CO2),
§
particulate matter (PM10,
PM2.5, PM1),
-
Các thông số môi trường
như :
§
nhiệt độ,
§
độ ẩm,
§
tốc độ gió và hướng gió,
§
độ ồn
§
và các sensor đo khí tượng khác
(Meteorological sensors)
Ứng dụng:
-
Kiểm soát không khí giao thông
và đường hầm
-
Kiểm soát chất lượng không khí
khu đô thị
-
Kiểm soát điểm nguồn và
fenceline
-
Phân tích xu hướng và sàng lọc
“điểm nóng”
-
Thương mại hóa chất lượng không
khí trong nhà
-
Thay thế những hệ thống đo mẫu
bằng tay
Đặc trưng thiết bị:
- Phân tích trên công nghệ GSS
- Sensor đo đa chỉ tiêu (tới 6 sensor)
- Sensor đo nhiệt độ và độ ẩm
- Đo kết quả thời gian thực nhanh chóng (2
phút)
- Bộ nhớ lưu dữ liệu lớn (lưu liên tục trên
15 năm)
- Kết nối PC với cổng RS232 với phần mềm
đăng nhập dữ liệu máy tính
- Dễ dàng hiệu chuẩn Zero và khoảng
- Khả năng điều khiển chẩn đoán từ xa
- Thùng bảo vệ nhỏ gọn và chống thời tiết
- Hệ tống kiểm soát nhiệt
- Kiểm soát bụi (PM 2.5 hoặc PM 10)
- Đo tốc độ gió và đo hướng gió
- Cảm biến đo tiếng ồn và khí tượng
- Truyền tải thông tin dạng Modem (RF, GSM,
GPRS, UMTS) hoặc Ethernet (LAN ;
WLAN)
Bộ kiểm soát AQM 60 kín, nhỏ gọn và đồng bộ,
truyền tải dữ liệu với độ chính xác cao với dải rộng của môi trường không khí ô
nhiễm xung quanh
Dữ liệu được lưu trữ và có thể truyền tải thông
tin thực thông qua GSM modem, sóng radio thấp, Ethernet và các dạng truyền tải
thông tin khác (lựa chọn thêm)
Các khí đo:
-
Ozone: 0 - 150 ppb LDL 1 ppb (có thể chọn với dải đo: 0 -
500 ppb)
-
NO2: 0 - 200 ppb LDL 1
ppb
-
CO: 0 - 25 ppm LDL 0.1 ppm
-
SO2: 0 - 10 ppm LDL
0.2 ppm
-
Non-methane hydrocarbon: 0 - 25 ppm LDL 0.1 ppm
-
Volatile Organic Compounds: 0 - 25 ppm
-
VOC (PID) 0 - 20 ppm LDL 10 ppb
-
H2S: 0 - 10 ppm LDL 10 ppb
-
CO2 (NDIR): 0 - 2000 ppm LDL 6
Các đầu cảm biến khác (lựa chọn thêm):
-
Modul kiểm soát hạt bụi:
§
Chuyển
tiếp ánh sang phân tán với bộ đục kế khuếch tán (nephelometer)
§
Dải đo: 0 - 2000 µg/m3
§
Giới hạn
phát hiện thấp nhất: 1 µg/m3
§
Độ đúng: 8% NIOSH 0600
§
Độ chính
xác: 3 µg/m3
§
Bộ cắt điểm (Sharp Cut Points Power): PM1 | PM2.5 | PM10 5.2 W
-
- Modul đo khí tượng
(Anemometer
Module):
§
Tốc độ gió: 0-160 Km/h
§
Hướng gió: 0-360°
§
Độ đúng: ±3% WS | ±3°
§
Kết hợp
sóng âm và cơ khí
-
- Modul đo nhiệt độ
và độ ẩm:
§
Nhiệt độ: -20°C to
+100°C
§
Độ ẩm: 0-100% RH
§ Độ đúng tại 25°C: ±0.3°C |
±2% RH
Thông số khác:
- Kiểm tra bảo trì thường xuyên: 3/ 6/ 12 tháng (phụ thuộc vào websites)
- Nhiệt độ môi trường làm việc:
10°C - 25°C (chuẩn) hoặc từ -20°C - 45°C
(với bộ tăng nhiệt | làm lạnh) / độ ẩm: 10 -
90% RH (không ngưng tụ)
- Tủ bảo vệ chuẩn với vật liệu
Fibre reinforced polycarbonate, chuẩn IP66; kích thước: 515H x 415W x 230D (mm) (kích thước tùy thuộc
vào cấu hình)
- Thùng với tính năng lựa chọn
thêm: dường cách điện phía ngoài thùng/ bộ phụ kiện để gắn/ thùng kim loại
- Khối lượng: 15 – 25 kg (phụ thuộc
vào cấu hình)
- Nguồn cấp yêu cầu: 12VDC (nguồn cấp
phụ thuộc vào cấu hình)
- Modul nguồn AC: 100 – 250 VAC
- Đáp ứng và phù hợp tiêu chuẩn an
toàn điện:
§ CE; UL
E215312 Bộ cảm biến khí
§ EN50082-1:1997;
EN50081-1:1992 Part 15 FCC Rules;
§ Kiểm soát hạt bụi IPCA 610D
Class2 Particle Monitor Class 1 laser;
§ Modul GSM IEC 60825-1:1998 CE
0681;
§ Group 3 FAX support Class 1/2
Phụ
kiện (Accessories):
- Lựa chọn thêm bộ truyền tải thông tin: GSM Modem; RF Modem hoặc Ethernet
LAN
Modul điều khiển:
- Bộ lưu trữ dữ liệu: 1GB
- Bộ lấy mẫu: 2 – 255 phút
- Bộ giao tiếp: RS232
- Màn hình hiển thị: 4x20
Modul kiểm soát khí:
- Bơm lấy mẫu dạng bơm màng
- Bộ lấy mẫu SS/ PTFE
- Bộ lọc khí Zero (Zero Air
Scrubber)
- Bộ hiệu chuẩn Zero; hiệu chuẩn khoảng tự động hay bằng tay
- Hệ thống kiểm soát nhiệt:
- Bộ làm lạnh
Bộ
gia nhiệt
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét