Delta Ohm – Máy đo độ dẫn/ nhiệt
độ/ trở kháng/ TDS cầm tay
Model: HD 2306.0
Háng sản xuất: Delta Ohm – Italia
Tham khảo tại: http://www.deltaohm.com/ver2012/download/HD2306.0_D_uk.pdf
1. Tính năng kỹ thuật:
-
Thiết
bị cầm tay với màn hình LCD hiển thị lớn
-
Thiết
bị đo Độ dẫn điện, trở kháng chất lỏng, tổng chất rắn hòa tan TDS; sử dụng đầu
dò 4-ring và 2-ring
-
Thiết
bị đo nhiệt độ loại điện cực Pt100 hoặc Pt1000 ngâm chìm, thâm nhập, tiếp xúc
hoặc không khí
-
Dung
dịch điện cực hiểu chuẩn tại 1 điểm, hoặc nhiều điểm của các dung dịch hiệu chuẩn
147μS, 1413μS, 12880μS/cm hoặc 111800μS/cm
-
Cảm
biến nhiệt độ được trang bị với bộ tự động nhận diện modul SICRAM chứa các
thông tin hiệu chuẩn của nhà máy bên trong
-
Chức
năng tính toán giá trị Cực đại (Max) – Trung bình (Avg) – Cực tiểu (Min). Những
chức năng khác bao gồm: REL, auto Hold, tự động tắt
-
Thiết
bị đáp ứng chuẩn bảo vệ IP67
2. Thông số kỹ thuật:
-
Thiết
bị:
§
Kích
thước (Dài x Rộng x Cao): 140x88x38mm
§
Khối
lượng: 160 g (bao gồm pin)
§
Vật
liệu: ABS
§
Màn
hình hiển thị kỹ thuật số: 2x4½ digits, vùng quan sát: 52x42 mm
-
Điều
kiện làm việc:
§
Nhiệt
độ làm việc: - 50C đến 500C
§
Nhiệt
độ lưu trữ: - 250C đến 650C
§
Độ
ẩm: 0 – 90% (không đọng sương)
§
Chuẩn
bảo vệ: IP76
-
Nguồn
cấp: 3 pin AA 1.5V
-
Kết
nối: Cảm biến nhiệt độ/ độ dẫn: bộ nối 8-pole male DIN45326
-
Đo
độ dẫn:
|
|
Dải đo
|
Độ phân giải
|
|
Dải
đo Kcell=0.1
|
0.00…19.99μS/cm
|
0.01μS/cm
|
|
Dải
đo Kcell=1
|
0.0…199.9μS/cm
|
0.1μS/cm
|
|
|
200…1999μS/cm
|
1μS/cm
|
|
|
2.00…19.99mS/cm
|
0.01mS/cm
|
|
|
20.0…199.9mS/cm
|
0.1mS/cm
|
|
Dải
đo Kcell=10
|
200…1999mS/cm
|
1mS/cm
|
§
Độ
chính xác: ±0.5%±1digit
-
Đo
trở kháng:
|
|
Dải đo
|
Độ phân giải
|
|
Dải
đo Kcell=0.1
|
till
100MΩ∙cm/(*)
|
|
|
Dải
đo Kcell=1
|
5.0…199.9Ω∙cm
|
0.1Ω∙cm
|
|
|
200…999Ω∙cm
|
1Ω∙cm
|
|
|
1.00k…19.99kΩ∙cm
|
0.01kΩ∙cm
|
|
|
20.0k…99.9kΩ∙cm
|
0.1kΩ∙cm
|
|
|
100k…999kΩ∙cm
|
1kΩ∙cm
|
|
|
1…10MΩ∙cm
|
1MΩ∙cm
|
|
Dải
đo Kcell=10
|
0.5…5.0Ω∙cm
|
1mS/cm
|
§
Độ
chính xác: ±0.5%±1digit
-
Đo
tổng chất rắn hòa tan TDS (với hệ số χ/TDS=0.5)
|
|
Dải đo
|
Độ phân giải
|
|
Dải
đo Kcell=0.1
|
0.00…19.99mg/l
|
0.05mg/l
|
|
Dải
đo Kcell=1
|
0.0…199.9mg/l
|
0.5mg/l
|
|
|
200…1999mg/l
|
1mg/l
|
|
|
2.00…19.99g/l
|
0.01g/l
|
|
|
20.0…99.9g/l
|
0.1g/l
|
|
Dải
đo Kcell=10
|
100…999g/l
|
1g/l
|
§
Độ
chính xác: ±0.5%±1digit
-
Đo
nhiệt độ:
§
Dải
đo với cảm biến: Pt 100: -50 đến 2000C
§
Dải
cảm biến: Pt 1000: -50 đến 206500C
§
Độ
phân giải: 0.1°C
§
Độ
chính xác: ±0.1°C±1 digit
§
Độ
trôi: 0.1°C/năm
-
Tự
động bù trừ nhiệt độ tự động/ thủ công: 0…100°C với αT lựa chọn từ 0.00 ÷ 4.00%/°C
-
Nhiệt
độ tham khảo: 20°C hoặc 25°C
-
Hệ
số chuyển đổi χ / TDS: 0.4…0.8
-
Giá
trị cell cài đặt trước không đổi: K=0.1 - K=0.7 - K=1 - K=10
3. Thông tin đặt hàng:
|
STT
|
THÔNG TIN
|
|
|
01
|
Máy đo độ dẫn/ nhiệt độ/ trở kháng/
TDS cầm tay
Model: HD 2306.0
-
Bao gồm kèm theo: 3 pin AA 1.5V, valy đựng, tài liệu
hướng dẫn sử dụng
(Các điện cực lựa chọn riêng)
|
|
|
02
|
Tài liệu hướng dẫn sử dụng
|
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét